Learning survival Vietnamese
Wednesday, 11 November 2009 07:49
Learning some common Vietnamese words and phrases will help you understand and interact with Vietnames people. We prodive herewith some useful phrases for your trip in Vietnam.
|
ENGLISH VERSION
|
VIETNAMESE EQUIVALENTS
|
|
|
Thank you
Hello Good bye Excuse me I am very pleased/ glad to meet you Yes No What is this? Who is this I don’t know I don’t understand Maybe That’s okay (OK)/ No problem Please ….. Where is the bathroom, please? Go |
Cảm ơn
Xin chào Chào tạm biệt Xin lỗi Tôi rất hân hạnh được gặp bạn Phải/ Đúng vậy Không Đây là cái gì? Đây là ai? Tôi không biết Tôi không hiểu Có thể/ Có lẽ Không sao mà Xin vui lòng Làm ơn cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu? Đi thôi/ đi đi |
|
|
Numbers
|
Con số | |
|
Zero
One Two Three Four Five Six Seven Eight Nine Ten Eleven Twenty Twenty-one One hundred One thousand Ten thousand One hundred thousand One million |
Không
Một Hai Ba Bốn Năm Sáu Bảy Tám Chín Mười Mười một Hai mươi Hai mốt Một trăm Một nghìn Mười nghìn Một trăm nghìn Một triệu |
|
|
Date and time
|
Ngày tháng | |
|
Morning
Lunchtime 11am -2pm Afternoon 2-7 p.m Evening 7-9 p.m Late at night Yesterday Today Tomorrow Early Late Monday Tuesday Wednesday Thursday Friday Saturday Sunday January February March April May June July August September October November December |
buổi sáng |
|
|
Transport
|
Giao Thông | |
|
Bus station
Taxi Cyclo Train Motorbike taxi Where is …. ? Turn left Turn right Stop Straight ahead wait |
bến xe
xe tắc-xi xe xích lô tàu hoả/ xe lửa xe ôm/ Honda ôm .... ở đâu? rẽ trái rẽ phải dừng lại thẳng đợi |
|
|
Shopping
|
Mua Sắm | |
|
Market
Money Post office Very expensive Reduce How much How much is one kilogram? Cheap Bank Shop Souvenir shop Book shop |
chợ
tiền bưu điện đắt quá giảm xuống/ bớt đi bao nhiêu? Bao nhiêu một cân/ một ký rẻ nhà băng/ ngân hàng cửa hàng cửa hàng lưu niệm hiệu sách |
|
|
Work |
Công Việc
|
|
|
At work
office I live here My house is located on Le Thanh Tong street 41/12 |
Ở nơi làm việc
Văn phòng Tôi sống ở đây Nhà tôi nằm ở trên phố Lê Thánh Tông bốn mươi mốt trên mười hai |
|
|
Emergency
|
Khẩn cấp | |
|
Doctor
Hospital Pharmacy Dentist Telephone Help! Police |
bác sỹ
bệnh viện hiệu thuốc nha sỹ điện thoại Cứu tôi với! Cảnh sát |
|
|
Eating
|
Ăn uống | |
|
Bread
Vegetables Rice Lemon Chilli No sugar Ice Milk Banana Noodle Meat Beef Pork Chicken Duck Shrimp Fish Bring the bill, please |
Bánh mỳ
Rau Cơm/ gạo quả chanh ớt không đường đá sữa chuối Phở Thịt thịt bò thịt lợn thịt gà vịt tôm cá Làm ơn tính tiền |














